







Máy in Epson L14150
Giá bán: Liên hệ
- Máy in phun màu: Đa chức năng khổ A3 có khay ADF và màn hình LCD
- Độ phân giải: 4800 x 1200 dpi
- Tốc độ in: 17 ipm (đen trắng), 9.5 ipm (màu)
- Kết nối: USB 2.0, Wi-Fi, Wi-Fi Direct, Ethernet
- Kích thước: 498 x 450 x 245 mm. Trọng lượng: 9.7kg
- Mực in sử dụng: Epson 003
Đặc điểm nổi bật
Máy in Epson L14150, in đa chức năng khổ A3 đảo mặt, kết nối linh hoạt
Máy in Epson L14150 dòng máy in phun màu đa chức năng hiện đại, hỗ trợ in, scan, copy khổ A3/A3+, phù hợp hoàn hảo với môi trường văn phòng cần in ấn và photo, scan khổ lớn. L14150 với kiểu dáng thiết kế hoàn toàn mới giúp máy nhỏ gọn hơn 30% so với các mẫu máy A3 truyền thống, L14150 với thế mạnh tiết kiệm không gian tối đa mà vẫn đáp ứng hiệu suất làm việc cao.
Trang bị hệ thống mực liên tục EcoTank chính hãng, mang đến giải pháp in ấn tiết kiệm chi phí tối ưu cùng khả năng kết nối đa dạng như Wi-Fi, Wi-Fi Direct, Ethernet và USB giúp thao tác in ấn thuận tiện từ mọi thiết bị. Photo, Scan tài liệu dễ dàng với khay ADF tự động. Người dùng thỏa sức in ấn với khay chứa giấy chính tới 250 và khay chứa giấy phụ ~30 tờ.
Ngoài kiểu dáng nhỏ gọn, in ấn đa năng, kết nối đa dạng thì Epson L14150 tốc độ in cũng là một ưu thế, tốc độ lên tới 17 ipm đen trắng và 9.5 ipm màu, giúp tăng hiệu quả làm việc cho doanh nghiệp cần in số lượng lớn.

Epson EcoTank L14150
Tính năng nổi bật của Epson L14150
- In đa chức năng, hỗ trợ khổ A3 chuyên nghiệp: Hỗ trợ in, scan, copy đa dạng với khổ giấy lớn A3 cho phép in sơ đồ, bản vẽ kỹ thuật, hợp đồng kích thước lớn ngay tại văn phòng.
- Hiệu suất in ấn mạnh mẽ, chi phí vận hành thấp: Sử dụng mực EcoTank chính hãng Epson, in tới 7.500 trang đen trắng và 6.000 trang màu giúp tiết kiệm chi phí in ấn đáng kể.
- Tốc độ in nhanh, chuẩn ISO: Tốc độ in lên tới 17 ipm đen trắng và 9.5 ipm màu, giúp tăng hiệu quả làm việc cho doanh nghiệp cần in số lượng lớn.
- Kết nối đa dạng, linh hoạt: Hỗ trợ kết nối không dây Wi-Fi, Wi-Fi Direct, mạng Ethernet và cổng USB thuận tiện in ấn từ laptop, điện thoại hoặc tablet.
- Khay giấy lớn và ADF tiện lợi: Khay chính chứa tới 250 tờ giấy, khay nạp tay hỗ trợ in khổ A3, cùng khay ADF 30 tờ giúp scan và copy nhiều trang tự động.

Thông số kỹ thuật cho máy in Epson L14150
| Đặc điểm | Thông số |
|---|---|
| Chức năng | In, Scan, Copy, Fax |
| Công nghệ in | PrecisionCore Heat-Free |
| Độ phân giải in | 4800 x 1200 dpi |
| Tốc độ in ISO | 17 ipm (đen trắng), 9.5 ipm (màu) |
| Khổ giấy hỗ trợ | Tối đa A3 (in), A4 (scan, copy) |
| Kết nối | USB 2.0, Wi-Fi, Wi-Fi Direct, Ethernet |
| Mực in sử dụng | Mực Epson 003 (Đen, Xanh, Đỏ, Vàng) |
| Dung lượng mực in | Đen: 7.500 trang, Màu: 6.000 trang (theo tiêu chuẩn ISO) |
| Khay giấy chính | 250 tờ |
| Khay nạp tay | Có (in khổ A3) |
| ADF | 30 tờ |
| Màn hình hiển thị | Màu, 2.4 inch |
| Kích thước (RxSxC) | 498 x 450 x 245 mm |
| Trọng lượng | 9.7 kg |
| Bảo hành chính hãng | 2 năm hoặc 50.000 trang |
Liên hệ ngay để được tư vấn miễn phí:
- Hotline bán hàng: 0936 019 585 – 0975 95 8686
- Hỗ trợ kỹ thuật: 0988 04 07 86
- Website: anhbien.com – anhbien.vn
- Email: [email protected]
- Địa chỉ: 371 Phố Vọng, P Tương Mai, Hà Nội
Thông số kỹ thuật
| Danh mục | Thông tin chi tiết |
|---|---|
| Loại máy in | In, Copy, Scan, Fax (có ADF) |
| Công nghệ in | Đầu in PrecisionCoreTM |
| Ngôn ngữ máy in | ESC / P-R |
| Hướng in | In hai chiều |
| Độ phân giải tối đa | 4800 x 1200 dpi |
| Kích thước giọt mực nhỏ nhất | 3.3 pl |
| Cấu hình đầu phun | 400 vòi (đen), 128 vòi mỗi màu (Cyan, Magenta, Vàng) |
Tốc độ in
| Chế độ in | Tốc độ |
|---|---|
| Ảnh 10x15cm | Khoảng 71 giây (viền), 95 giây (không viền) |
| Nháp A4 (Đen/Màu) | 38.0 ppm / 24.0 ppm |
| ISO 24734 A4 (Đơn mặt) | 17.0 ipm / 9.0 ipm |
| ISO 24734 A4 (Hai mặt) | 7.0 ipm / 5.0 ipm |
| ISO 24734 A3 (Đơn mặt) | 3.5 ipm / 2.3 ipm |
| Trang đầu tiên (Đen/Màu) | Đơn mặt: 10 giây / 16 giây – Hai mặt: 17 giây / 25 giây |
Chức năng sao chép
| Tính năng | Thông tin |
|---|---|
| Số bản sao tối đa | 99 bản |
| Thu phóng | 25% – 400% |
| Khổ sao chép tối đa | Legal |
| Độ phân giải sao chép | Tối đa 600 x 600 dpi |
| Tốc độ sao chép A4 (ISO) | 11.5 ipm (đen), 5.5 ipm (màu) |
Chức năng quét
| Tính năng | Thông tin |
|---|---|
| Loại máy quét | Mặt phẳng màu |
| Cảm biến | CIS |
| Độ phân giải quang học | 1200 x 2400 dpi |
| Kích thước quét tối đa | 216 x 356 mm |
| Độ sâu màu | 48-bit (đầu vào), 24-bit (đầu ra) |
| Mức xám | 16-bit (đầu vào), 8-bit (đầu ra) |
| Đen trắng | 16-bit / 1-bit |
| Tốc độ quét (200dpi) | Đen: 13 giây / 5 ipm – Màu: 28 giây / 5 ipm |
Bộ nạp tài liệu tự động (ADF)
| Tính năng | Thông tin |
|---|---|
| Sức chứa giấy | 35 tờ |
| Độ dày giấy hỗ trợ | 64–95 g/m² |
Giấy & in không viền
| Tính năng | Thông tin |
|---|---|
| Phương thức nạp giấy | Kéo ma sát |
| Số khay giấy | 2 (1 trước, 1 sau) |
| Dung lượng giấy đầu vào | Khay trước: 250 tờ A4, 20 tờ ảnh – Khay sau: 20 tờ A3+ |
| Khay đầu ra | 30 tờ A4, 20 tờ ảnh |
| Cỡ giấy hỗ trợ | A3, A3+, Super B, Letter, A4, A5, A6, B4, B5, Hagaki, Legal, Executive, phong bì (#10, DL, C6, C4), và các cỡ khác |
| In không viền | Có (tùy chỉnh trong driver) |
Kết nối & phần mềm
| Tính năng | Thông tin |
|---|---|
| Kết nối | USB 2.0, Ethernet, Wi-Fi, Wi-Fi Direct |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows XP đến Win 10, Mac OS X 10.6.8 trở lên |
| Tính năng di động | Epson iPrint, Email Print, Remote Driver, Scan to Cloud, AirPrint, Mopria |
| Màn hình điều khiển | Cảm ứng màu 2.7 inch |
| Phần mềm | Epson ScanSmart |
Thông số điện và âm thanh
| Tính năng | Thông tin |
|---|---|
| Điện áp | AC 220–240V |
| Tần số | 50–60Hz |
| Tiêu thụ điện | In: 12W, Chờ: 5.4W, Ngủ: 1.0W, Tắt: 0.3W |
| Độ ồn | 55 dB(A) đen, 50 dB(A) màu |
Kích thước & trọng lượng
| Tính năng | Thông tin |
|---|---|
| Kích thước (DxRxC) | 498 x 358 x 245 mm |
| Trọng lượng | 9.7 kg |
Vật tư tiêu hao
| Loại mực | Mã / Số lượng trang |
|---|---|
| Đen Pigment | 001 (C13T03Y100) – 7.500 trang |
| Xanh (Cyan) | 001 (C13T03Y200) – 6.000 trang |
| Đỏ (Magenta) | 001 (C13T03Y300) – 6.000 trang |
| Vàng (Yellow) | 001 (C13T03Y400) – 6.000 trang |
| Hộp bảo trì | C13T04D100 |
| Danh mục | Thông tin chi tiết |
|---|---|
| Loại máy in | In, Copy, Scan, Fax (có ADF) |
| Công nghệ in | Đầu in PrecisionCoreTM |
| Ngôn ngữ máy in | ESC / P-R |
| Hướng in | In hai chiều |
| Độ phân giải tối đa | 4800 x 1200 dpi |
| Kích thước giọt mực nhỏ nhất | 3.3 pl |
| Cấu hình đầu phun | 400 vòi (đen), 128 vòi mỗi màu (Cyan, Magenta, Vàng) |
Tốc độ in
| Chế độ in | Tốc độ |
|---|---|
| Ảnh 10x15cm | Khoảng 71 giây (viền), 95 giây (không viền) |
| Nháp A4 (Đen/Màu) | 38.0 ppm / 24.0 ppm |
| ISO 24734 A4 (Đơn mặt) | 17.0 ipm / 9.0 ipm |
| ISO 24734 A4 (Hai mặt) | 7.0 ipm / 5.0 ipm |
| ISO 24734 A3 (Đơn mặt) | 3.5 ipm / 2.3 ipm |
| Trang đầu tiên (Đen/Màu) | Đơn mặt: 10 giây / 16 giây – Hai mặt: 17 giây / 25 giây |
Chức năng sao chép
| Tính năng | Thông tin |
|---|---|
| Số bản sao tối đa | 99 bản |
| Thu phóng | 25% – 400% |
| Khổ sao chép tối đa | Legal |
| Độ phân giải sao chép | Tối đa 600 x 600 dpi |
| Tốc độ sao chép A4 (ISO) | 11.5 ipm (đen), 5.5 ipm (màu) |
Chức năng quét
| Tính năng | Thông tin |
|---|---|
| Loại máy quét | Mặt phẳng màu |
| Cảm biến | CIS |
| Độ phân giải quang học | 1200 x 2400 dpi |
| Kích thước quét tối đa | 216 x 356 mm |
| Độ sâu màu | 48-bit (đầu vào), 24-bit (đầu ra) |
| Mức xám | 16-bit (đầu vào), 8-bit (đầu ra) |
| Đen trắng | 16-bit / 1-bit |
| Tốc độ quét (200dpi) | Đen: 13 giây / 5 ipm – Màu: 28 giây / 5 ipm |
Bộ nạp tài liệu tự động (ADF)
| Tính năng | Thông tin |
|---|---|
| Sức chứa giấy | 35 tờ |
| Độ dày giấy hỗ trợ | 64–95 g/m² |
Giấy & in không viền
| Tính năng | Thông tin |
|---|---|
| Phương thức nạp giấy | Kéo ma sát |
| Số khay giấy | 2 (1 trước, 1 sau) |
| Dung lượng giấy đầu vào | Khay trước: 250 tờ A4, 20 tờ ảnh – Khay sau: 20 tờ A3+ |
| Khay đầu ra | 30 tờ A4, 20 tờ ảnh |
| Cỡ giấy hỗ trợ | A3, A3+, Super B, Letter, A4, A5, A6, B4, B5, Hagaki, Legal, Executive, phong bì (#10, DL, C6, C4), và các cỡ khác |
| In không viền | Có (tùy chỉnh trong driver) |
Kết nối & phần mềm
| Tính năng | Thông tin |
|---|---|
| Kết nối | USB 2.0, Ethernet, Wi-Fi, Wi-Fi Direct |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows XP đến Win 10, Mac OS X 10.6.8 trở lên |
| Tính năng di động | Epson iPrint, Email Print, Remote Driver, Scan to Cloud, AirPrint, Mopria |
| Màn hình điều khiển | Cảm ứng màu 2.7 inch |
| Phần mềm | Epson ScanSmart |
Thông số điện và âm thanh
| Tính năng | Thông tin |
|---|---|
| Điện áp | AC 220–240V |
| Tần số | 50–60Hz |
| Tiêu thụ điện | In: 12W, Chờ: 5.4W, Ngủ: 1.0W, Tắt: 0.3W |
| Độ ồn | 55 dB(A) đen, 50 dB(A) màu |
Kích thước & trọng lượng
| Tính năng | Thông tin |
|---|---|
| Kích thước (DxRxC) | 498 x 358 x 245 mm |
| Trọng lượng | 9.7 kg |
Vật tư tiêu hao
| Loại mực | Mã / Số lượng trang |
|---|---|
| Đen Pigment | 001 (C13T03Y100) – 7.500 trang |
| Xanh (Cyan) | 001 (C13T03Y200) – 6.000 trang |
| Đỏ (Magenta) | 001 (C13T03Y300) – 6.000 trang |
| Vàng (Yellow) | 001 (C13T03Y400) – 6.000 trang |
| Hộp bảo trì | C13T04D100 |
Sản phẩm tương tự
Sản phẩm liên quan
Máy in Epson L14150














Đánh giá
There are no reviews yet