





Máy in Canon LBP-843Cx
129.800.000 ₫ Giá gốc là: 129.800.000 ₫.129.500.000 ₫Giá hiện tại là: 129.500.000 ₫.
- Máy in laser màu khổ A3 chuyên nghiệp
- Tốc độ in A4: 31 trang/phút A3: 15 trang/phút
- Độ phân giải: (tối đa 9600 x 600 dpi)
- Kết nối: USB 2.0 High-Speed, Ethernet 10/100/1000
- Khay nạp giấy: 250 tờ x 2 khay (cassette)
- Hộp mực theo máy:Cartridge 335E Black:Cartridge 335E C / M / Y
- Điện năng tiêu thụ: 1,420W
- Kích thước: 545 x 591 x 361.2mm, Trọng lượng ~40kg
Đặc điểm nổi bật
Máy in laser màu Canon LBP-843Cx khổ A3, đảo mặt tự động, kết nối không dây
Canon LBP-843Cx dòng máy in laser màu khổ A3 chuyên dụng, nổi bật với khả năng in hai mặt tự động, tốc độ cao 31 trang/phút (A4) và chất lượng hình ảnh sắc nét với độ phân giải lên tới 9600 dpi (tương đương). Kiểu dáng thiết kế thân thiện, kết nối mạng linh hoạt và bộ nhớ lớn 1GB giúp xử lý tài liệu nhanh chóng, phù hợp với các văn phòng có nhu cầu in ấn khối lượng lớn, chất lượng chuyên nghiệp.

Tại sao chúng ta lên chọn máy in Canon LBP-843Cx
⇒Tốc độ in mạnh mẽ – Máy in laser màu khổ A3 chuyên nghiệp
Canon LBP-843Cx là lựa chọn lý tưởng cho các văn phòng cần máy in laser màu khổ lớn. Với tốc độ 31 trang/phút (A4) và 15 trang/phút (A3), thiết bị đảm bảo xử lý nhanh chóng các tác vụ in ấn khối lượng lớn mà vẫn giữ độ ổn định cao.
⇒ Chất lượng in sắc nét – Thiết bị in văn phòng độ phân giải cao
Được trang bị công nghệ cải tiến hình ảnh, Canon LBP-843Cx mang lại chất lượng bản in vượt trội với độ phân giải lên đến 9600 x 600 dpi (tương đương). Văn bản, biểu đồ hay hình ảnh đều được thể hiện rõ nét, màu sắc chân thực, phù hợp với nhu cầu in tài liệu cao cấp.
⇒ Kết nối linh hoạt – Máy in mạng có hỗ trợ PCL và PostScript
Ngoài kết nối USB tốc độ cao, máy còn hỗ trợ in qua mạng LAN, tương thích với nhiều môi trường IT khác nhau nhờ các ngôn ngữ in phổ biến như UFR II, PCL 5c/6 và Adobe PostScript 3. Việc tích hợp vào hệ thống văn phòng trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn bao giờ hết.
⇒ Thiết kế thân thiện – Máy in khổ A3 tiết kiệm và dễ sử dụng
Canon LBP-843Cx có giao diện điều khiển trực quan với màn hình LCD 5 dòng. Bộ nhớ 1GB giúp tăng tốc độ xử lý dữ liệu, trong khi hộp mực dung lượng cao giúp tiết kiệm chi phí in ấn lâu dài – một điểm cộng lớn cho các doanh nghiệp có khối lượng in hàng tháng cao.

Thông số kỹ thuật máy in Canon LBP-843Cx
| Công nghệ in | In laser màu |
|---|---|
| Khổ giấy hỗ trợ | Tối đa A3 |
| Tốc độ in | A4: 31 trang/phút A3: 15 trang/phút |
| Độ phân giải in | 600 x 600 dpi (tối đa 9600 x 600 dpi) |
| In hai mặt tự động | Có |
| Bộ nhớ | 1 GB |
| Kết nối | USB 2.0 High-Speed, Ethernet 10/100/1000 Base-T |
| Ngôn ngữ in | UFR II, PCL 5c/6, Adobe® PostScript® 3™ |
| Khay nạp giấy chuẩn | 2 khay cassette x 250 tờ |
| Khay đa năng | 100 tờ |
| Khay giấy ra | 250 tờ |
| Hộp mực tiêu chuẩn | Cartridge 335 BK: 13,000 trang Cartridge 335 C/M/Y: 16,500 trang |
| Hộp mực kèm theo máy | BK: 7,000 trang C/M/Y: 7,400 trang |
| Kích thước | 545 x 591 x 361 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 40 kg |
| Nguồn điện | AC 220-240V, 50/60Hz |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa: 1,500 W Trung bình: 640 W Chờ: 24 W Ngủ: 1.0 W |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows, macOS, Linux |
Mua máy in Canon LBP-843Cx chính hãng tại Hà Nội
Quý khách có nhu cầu mua máy in Canon LBP-843Cx chính hãng, hoặc các dòng máy in laser màu tương đương với mức giá rẻ hơn xin vui lòng liên hệ:
- CÔNG TY TNHH ANH BIÊN
- Địa chỉ: Số 87/D6 KĐT Đại Kim – Phường P. Định Công – Quận Hai Bà Trưng – Hà Nội
- Bán hàng: (0243) 628 55 96 – (0243) 990 8133 – 0904 63 5525 – 0936 019 585
- Hỗ trợ kỹ thuật: 0988 04 07 86
- Hotline: 0975 95 8686
- Website: anhbien.com | anhbien.vn
- Email: anhbien.info@gmail.com
Thông số kỹ thuật
1. In
| Phương pháp in | In tia laser màu |
|---|---|
| Tốc độ in | A4: 31 / 31 trang/phút (đen trắng / màu) A3: 15 / 15 trang/phút (đen trắng / màu) |
| Độ phân giải in | 600 x 600dpi 1,200 x 1,200dpi 9,600 (tương đương) x 600dpi |
| Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) | Xấp xỉ 7.9 / 9.9 giây (đen trắng / màu) |
| Ngôn ngữ in | UFR II, PDF, XPS, PCL6 (93 scalable fonts) |
| Thời gian khởi động | 29 giây hoặc ít hơn |
| Thời gian khôi phục (từ chế độ nghỉ) | Xấp xỉ 9 giây |
| In hai mặt tự động | Tiêu chuẩn |
| Cỡ giấy hỗ trợ in hai mặt | A4, B5, Letter, Legal, Executive, Foolscap, Indian Legal |
2. Xử lý giấy
| Lượng giấy nạp | Khay tiêu chuẩn: 250 tờ Khay đa mục đích: 100 tờ |
|---|---|
| Lượng giấy nạp tối đa | 2,000 tờ |
| Lượng giấy ra | 250 tờ (úp xuống) |
| Kích cỡ giấy (khay tiêu chuẩn) | A3, B4, A4, B5, A5, Legal, Letter, Executive, Foolscap Kích cỡ tùy biến: 148.0 – 297.0mm (rộng), 182.0 – 431.8mm (dài) |
| Kích cỡ giấy (khay đa mục đích) | Tương tự khay tiêu chuẩn, bổ sung Index card (3″x5″) và các loại phong bì (ISO-C5, No.10, Monarch, DL) Kích cỡ tùy biến: 76.2 – 304.8mm (rộng), 120.0 – 457.2mm (dài) |
| Trọng lượng giấy | Khay tiêu chuẩn: 60 – 128g/m² Khay đa mục đích: 60 – 220g/m² |
| Loại giấy hỗ trợ | Plain, Heavy, Label, Envelope |
3. Kết nối & Phần mềm
| Giao diện tiêu chuẩn | USB 2.0 High Speed, 10Base-T / 100Base-TX / 1000Base-T |
|---|---|
| Giao thức mạng | TCP/IP (Ethernet II), SMB |
| Ứng dụng in | LPD, RAW, IPP / IPPS, FTP, WSD |
| In ấn di động | Canon PRINT Business, Canon Print Service |
| Hệ điều hành tương thích | Windows 10/8.1/8/7/Vista Windows Server 2012/2008 R2/2008/2003 Mac OS X 10.6.8 trở lên, Linux |
4. Thông số chung
| Bộ nhớ máy | 1GB |
|---|---|
| Bảng điều khiển | Màn hình LCD 5 dòng |
| Kích thước (W x D x H) | 545 x 591 x 361.2mm |
| Trọng lượng | 34kg |
| Tiêu thụ điện năng | Tối đa: 1,420W Hoạt động: xấp xỉ 540W Chế độ chờ: 22.5W Nghỉ: 3W (USB) / 1.5W (mạng dây) |
| Mức ồn | Hoạt động: 6.7B / 52dB Chờ: Không nghe được |
| Nguồn điện | 220 – 240V, 50/60Hz |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ: 10 – 30°C Độ ẩm: 20% – 80% RH (không ngưng tụ) |
| Hộp mực tiêu chuẩn | Cartridge 335E Black: 7,000 trang Cartridge 335E C/M/Y: 7,400 trang |
| Hộp mực dung lượng cao | Cartridge 335 Black: 13,000 trang Cartridge 335 C/M/Y: 16,500 trang |
| Lượng in tối đa hàng tháng | 120,000 trang |
5. Phụ kiện đi kèm
| Khay nạp giấy-E1 | Lượng giấy: 550 tờ Kích cỡ: A3, B4, A4, B5, A5, Legal, Letter, Executive, Foolscap Tùy chỉnh: Rộng 148.0 – 297.0 mm, Dài 182.0 – 431.8 mm Trọng lượng giấy: 60 – 128g/m² |
|---|---|
| SD Card-C1 | Có |
| Bộ in Barcode-F1 | Có |
1. In
| Phương pháp in | In tia laser màu |
|---|---|
| Tốc độ in | A4: 31 / 31 trang/phút (đen trắng / màu) A3: 15 / 15 trang/phút (đen trắng / màu) |
| Độ phân giải in | 600 x 600dpi 1,200 x 1,200dpi 9,600 (tương đương) x 600dpi |
| Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) | Xấp xỉ 7.9 / 9.9 giây (đen trắng / màu) |
| Ngôn ngữ in | UFR II, PDF, XPS, PCL6 (93 scalable fonts) |
| Thời gian khởi động | 29 giây hoặc ít hơn |
| Thời gian khôi phục (từ chế độ nghỉ) | Xấp xỉ 9 giây |
| In hai mặt tự động | Tiêu chuẩn |
| Cỡ giấy hỗ trợ in hai mặt | A4, B5, Letter, Legal, Executive, Foolscap, Indian Legal |
2. Xử lý giấy
| Lượng giấy nạp | Khay tiêu chuẩn: 250 tờ Khay đa mục đích: 100 tờ |
|---|---|
| Lượng giấy nạp tối đa | 2,000 tờ |
| Lượng giấy ra | 250 tờ (úp xuống) |
| Kích cỡ giấy (khay tiêu chuẩn) | A3, B4, A4, B5, A5, Legal, Letter, Executive, Foolscap Kích cỡ tùy biến: 148.0 – 297.0mm (rộng), 182.0 – 431.8mm (dài) |
| Kích cỡ giấy (khay đa mục đích) | Tương tự khay tiêu chuẩn, bổ sung Index card (3″x5″) và các loại phong bì (ISO-C5, No.10, Monarch, DL) Kích cỡ tùy biến: 76.2 – 304.8mm (rộng), 120.0 – 457.2mm (dài) |
| Trọng lượng giấy | Khay tiêu chuẩn: 60 – 128g/m² Khay đa mục đích: 60 – 220g/m² |
| Loại giấy hỗ trợ | Plain, Heavy, Label, Envelope |
3. Kết nối & Phần mềm
| Giao diện tiêu chuẩn | USB 2.0 High Speed, 10Base-T / 100Base-TX / 1000Base-T |
|---|---|
| Giao thức mạng | TCP/IP (Ethernet II), SMB |
| Ứng dụng in | LPD, RAW, IPP / IPPS, FTP, WSD |
| In ấn di động | Canon PRINT Business, Canon Print Service |
| Hệ điều hành tương thích | Windows 10/8.1/8/7/Vista Windows Server 2012/2008 R2/2008/2003 Mac OS X 10.6.8 trở lên, Linux |
4. Thông số chung
| Bộ nhớ máy | 1GB |
|---|---|
| Bảng điều khiển | Màn hình LCD 5 dòng |
| Kích thước (W x D x H) | 545 x 591 x 361.2mm |
| Trọng lượng | 34kg |
| Tiêu thụ điện năng | Tối đa: 1,420W Hoạt động: xấp xỉ 540W Chế độ chờ: 22.5W Nghỉ: 3W (USB) / 1.5W (mạng dây) |
| Mức ồn | Hoạt động: 6.7B / 52dB Chờ: Không nghe được |
| Nguồn điện | 220 – 240V, 50/60Hz |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ: 10 – 30°C Độ ẩm: 20% – 80% RH (không ngưng tụ) |
| Hộp mực tiêu chuẩn | Cartridge 335E Black: 7,000 trang Cartridge 335E C/M/Y: 7,400 trang |
| Hộp mực dung lượng cao | Cartridge 335 Black: 13,000 trang Cartridge 335 C/M/Y: 16,500 trang |
| Lượng in tối đa hàng tháng | 120,000 trang |
5. Phụ kiện đi kèm
| Khay nạp giấy-E1 | Lượng giấy: 550 tờ Kích cỡ: A3, B4, A4, B5, A5, Legal, Letter, Executive, Foolscap Tùy chỉnh: Rộng 148.0 – 297.0 mm, Dài 182.0 – 431.8 mm Trọng lượng giấy: 60 – 128g/m² |
|---|---|
| SD Card-C1 | Có |
| Bộ in Barcode-F1 | Có |
Sản phẩm tương tự
Sản phẩm liên quan
Máy in Canon LBP-843Cx





Đánh giá
There are no reviews yet