





Máy in Epson L11050
11.500.000 ₫
- Máy in phun màu khổ A3
- Độ phân giải: 4800 x 1200 dpi
- Giọt mực nhỏ nhất: 3.3 picoliter
- Kích thước: 498 x 358 x 165 mm
- Trọng lượng: 6.4kg
- Sử dụng mực in: 003
Đặc điểm nổi bật
Epson L11050 máy in A3 nhỏ gọn, hiệu suất cao cho văn phòng
Máy in phun màu Epson L11050 là lựa chọn lý tưởng cho nhu cầu in khổ A3 với số lượng lớn. Với kiểu dáng nhỏ gọn, máy dễ dàng bố trí trong không gian làm việc khác nhau nhưng vẫn đảm bảo hiệu năng mạnh mẽ. Nhờ tích hợp đầu in PrecisionCore cùng hệ thống mực liên tục dung tích lớn, Epson L11050 mang đến độ ổn định cao khi vận hành lâu dài.
Máy hỗ trợ độ phân giải 4800 x 1200 dpi, tốc độ in nhanh đến 15 ipm (đen) và 8 ipm (màu) đối với khổ A4, cũng như 5.5 ipm/3.0 ipm ở khổ A3. Do máy chỉ được trang bị 4 màu mực cơ bản nên sản phẩm phù hợp với in tài liệu, bảng biểu và đặc biệt L11050 rất thích hợp sử dụng trong lĩnh vực in ấn chuyển nhiệt.
Sử dụng bộ mực Epson 003, máy cho năng suất in lên đến 4.500 trang đen trắng và 7.000 trang màu, tối ưu chi phí cho doanh nghiệp. Ngoài ra, người dùng có thể dễ dàng quản lý máy từ xa nhờ ứng dụng Epson Smart Panel, hỗ trợ điều khiển, theo dõi mực và vệ sinh đầu in qua điện thoại.

Tính năng nổi bật của máy in Epson L11050
- Công nghệ không nhiệt Epson Heat-Free: Giúp máy hoạt động hiệu quả, bền bỉ, không sinh nhiệt, tiết kiệm năng lượng.
- Tốc độ in vượt trội: In A4 nhanh đến 15 ipm và A3 màu 3 ipm nhờ công nghệ đầu in PrecisionCore cải tiến.
- Bảo trì dễ dàng: Thiết kế tiện lợi giúp người dùng dễ truy cập bộ phận cuốn giấy và hộp bảo trì để vệ sinh và thay thế.
- Quản lý thông minh: Sử dụng ứng dụng Epson Smart Panel để kiểm tra tình trạng máy, mực, và cài đặt đơn giản từ điện thoại.
- Tiết kiệm chi phí: Mỗi bộ mực in được tới 7.000 trang màu – giải pháp tối ưu cho in ấn số lượng lớn.
- Thiết kế gọn gàng: Nhỏ hơn 40% so với thế hệ trước, tiết kiệm không gian và tăng tính thẩm mỹ cho văn phòng.
- Nạp mực thông minh: Chai mực thiết kế riêng biệt, nạp không tràn, chính xác và tiện lợi.
- Chất lượng bản in bền màu: Mực chính hãng Epson mang lại độ sắc nét cao, bền màu lâu dài và bảo vệ đầu in.

Thông số kỹ thuật cơ bản Epson L11050
| Công nghệ in | PrecisionCore không nhiệt (Heat-Free Technology) |
| Độ phân giải | Lên đến 4800 x 1200 dpi |
| Tốc độ in ISO | A4: 15 ipm (đen), 8 ipm (màu) A3: 5.5 ipm (đen), 3.0 ipm (màu) |
| In ảnh không viền | Hỗ trợ đến khổ A3 |
| Kết nối | USB 2.0, Wi-Fi, Wi-Fi Direct |
| Khổ giấy tối đa | A3+ (329 x 1200 mm) |
| Sức chứa giấy | 100 tờ giấy thường (đầu vào) 100 tờ (đầu ra) |
| Mực sử dụng | Epson 003 (đen: ~4.500 trang, màu: ~7.000 trang) |
| Kích thước (RxSxC) | 498 x 358 x 165 mm |
| Trọng lượng | 6.4 kg |
| Tiện ích khác | Hỗ trợ in từ thiết bị di động qua Epson Smart Panel |
Xem thêm các dòng máy in phun khổ A3 Epson và Canon tốc độ nhanh hơn
- Máy in Epson L18050 khổ A3 sử dụng 6 màu mực in ảnh chất lượng cao, phù hợp với khách hàng có nhu cầu cần in ấn chất lượng và thiên về hình ảnh
- Máy in Canon iX6770 khổ A3 sử dụng 5 màu mực, in tốc độ cao, cơ kéo giấy khỏe, giá thành đâu tư thấp. Phù hợp với dịch phụ photo in ấn đa dụng.
Liên hệ ngay để được tư vấn miễn phí
- Hotline bán hàng: 0936 019 585 – 0975 95 8686
- Hỗ trợ kỹ thuật: 0988 04 07 86
- Website: anhbien.com – anhbien.vn
- Email: [email protected]
- Địa chỉ: 371 Phố Vọng, P Tưng Mai, Hà Nội
Thông số kỹ thuật
| Chức năng | |
|---|---|
| Loại máy in | Máy in phun màu đơn năng khổ A3+ |
| Công nghệ in | PrecisionCore Printhead |
| Độ phân giải tối đa | 4800 x 1200 dpi |
| Cấu hình đầu phun | 400 vòi phun đen, 128 vòi/màu (Cyan, Magenta, Yellow) |
| Giọt mực nhỏ nhất | 3.3 pl |
| Ngôn ngữ máy in | ESC/P-R, ESC/P Raster |
| Tốc độ in | |
| In Draft A4 (Đen/ Màu) | Lên đến 30 ppm / 20 ppm |
| ISO A4 (Đen/ Màu) | Lên đến 15.0 ipm / 8.0 ipm |
| ISO A3 (Đen/ Màu) | Lên đến 5.5 ipm / 3.0 ipm |
| Thời gian in trang đầu tiên | Khoảng 8 giây (Đen) / 12 giây (Màu) |
| In ảnh 10x15cm | Khoảng 70–86 giây |
| In ảnh A4 | Khoảng 156–210 giây |
| In ảnh A3 | Khoảng 270 giây |
| In CD/DVD | Không hỗ trợ |
| In hai mặt tự động | Không hỗ trợ |
| Xử lý giấy | |
| Phương thức nạp giấy | Khây sau (Rear Feed) |
| Số khay giấy | 1 |
| Sức chứa giấy đầu vào | 100 tờ A4 thường / 20 tờ giấy ảnh |
| Sức chứa giấy đầu ra | 100 tờ A4 thường / 30 tờ giấy ảnh |
| Kích thước giấy hỗ trợ | A3+, A3, A4, A5, A6, B4, B5, B6, Letter, Legal, Indian-Legal, 100 x 148 mm, 3.5 x 5″, 4 x 6″, 5 x 7″, 5 x 8″, 8 x 10″, 8.5 x 13″, 8K, 16K, Phong bì: #10, DL, C4, C6 |
| Kích thước giấy tối đa | 329 x 1200 mm |
| Định lượng giấy hỗ trợ | Giấy thường: 64–90 g/m²; Giấy ảnh: 102–300 g/m² |
| Lề in tối thiểu | 0 mm (cài đặt trong trình điều khiển) |
| Kết nối & mạng | |
| Kết nối USB | USB 2.0 |
| Kết nối không dây | Wi-Fi IEEE 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct |
| Giao thức in mạng | LPD, PORT9100, WSD |
| Giao thức quản lý mạng | SNMP, HTTP, DHCP, APIPA, DDNS, mDNS, SLP, WSD, LLTD |
| Thông số vận hành | |
| Tiếng ồn (Best Photo) | 5.6 B(A) / 43 dB(A) |
| Tiếng ồn (Giấy thường) | 6.3–6.8 B(A) / 50–55 dB(A) |
| Kích thước (RxSxC) | 498 x 358 x 165 mm |
| Trọng lượng | 6.4 kg |
| Nguồn điện & tiêu thụ | |
| Điện áp | AC 100–240V |
| Tần số | 50–60 Hz |
| Công suất vận hành | 16 W |
| Chế độ chờ | 4.2 W |
| Chế độ ngủ | 0.8 W |
| Tắt nguồn | 0.2 W |
| Vật tư tiêu hao | |
| Mực đen | 003 – Lên đến 4.500 trang |
| Mực màu (Cyan/Magenta/Yellow) | 003 – Lên đến 7.000 trang (tổng màu) |
| Pickup Roller | Mã: C12C937771 |
| Hộp bảo trì | Mã: C13T04D100 |
| Chức năng | |
|---|---|
| Loại máy in | Máy in phun màu đơn năng khổ A3+ |
| Công nghệ in | PrecisionCore Printhead |
| Độ phân giải tối đa | 4800 x 1200 dpi |
| Cấu hình đầu phun | 400 vòi phun đen, 128 vòi/màu (Cyan, Magenta, Yellow) |
| Giọt mực nhỏ nhất | 3.3 pl |
| Ngôn ngữ máy in | ESC/P-R, ESC/P Raster |
| Tốc độ in | |
| In Draft A4 (Đen/ Màu) | Lên đến 30 ppm / 20 ppm |
| ISO A4 (Đen/ Màu) | Lên đến 15.0 ipm / 8.0 ipm |
| ISO A3 (Đen/ Màu) | Lên đến 5.5 ipm / 3.0 ipm |
| Thời gian in trang đầu tiên | Khoảng 8 giây (Đen) / 12 giây (Màu) |
| In ảnh 10x15cm | Khoảng 70–86 giây |
| In ảnh A4 | Khoảng 156–210 giây |
| In ảnh A3 | Khoảng 270 giây |
| In CD/DVD | Không hỗ trợ |
| In hai mặt tự động | Không hỗ trợ |
| Xử lý giấy | |
| Phương thức nạp giấy | Khây sau (Rear Feed) |
| Số khay giấy | 1 |
| Sức chứa giấy đầu vào | 100 tờ A4 thường / 20 tờ giấy ảnh |
| Sức chứa giấy đầu ra | 100 tờ A4 thường / 30 tờ giấy ảnh |
| Kích thước giấy hỗ trợ | A3+, A3, A4, A5, A6, B4, B5, B6, Letter, Legal, Indian-Legal, 100 x 148 mm, 3.5 x 5″, 4 x 6″, 5 x 7″, 5 x 8″, 8 x 10″, 8.5 x 13″, 8K, 16K, Phong bì: #10, DL, C4, C6 |
| Kích thước giấy tối đa | 329 x 1200 mm |
| Định lượng giấy hỗ trợ | Giấy thường: 64–90 g/m²; Giấy ảnh: 102–300 g/m² |
| Lề in tối thiểu | 0 mm (cài đặt trong trình điều khiển) |
| Kết nối & mạng | |
| Kết nối USB | USB 2.0 |
| Kết nối không dây | Wi-Fi IEEE 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct |
| Giao thức in mạng | LPD, PORT9100, WSD |
| Giao thức quản lý mạng | SNMP, HTTP, DHCP, APIPA, DDNS, mDNS, SLP, WSD, LLTD |
| Thông số vận hành | |
| Tiếng ồn (Best Photo) | 5.6 B(A) / 43 dB(A) |
| Tiếng ồn (Giấy thường) | 6.3–6.8 B(A) / 50–55 dB(A) |
| Kích thước (RxSxC) | 498 x 358 x 165 mm |
| Trọng lượng | 6.4 kg |
| Nguồn điện & tiêu thụ | |
| Điện áp | AC 100–240V |
| Tần số | 50–60 Hz |
| Công suất vận hành | 16 W |
| Chế độ chờ | 4.2 W |
| Chế độ ngủ | 0.8 W |
| Tắt nguồn | 0.2 W |
| Vật tư tiêu hao | |
| Mực đen | 003 – Lên đến 4.500 trang |
| Mực màu (Cyan/Magenta/Yellow) | 003 – Lên đến 7.000 trang (tổng màu) |
| Pickup Roller | Mã: C12C937771 |
| Hộp bảo trì | Mã: C13T04D100 |
Sản phẩm tương tự
Thiết bị & Phụ kiện
Sản phẩm liên quan
1 đánh giá cho Máy in Epson L11050
Sorry, no reviews match your current selections
Máy in Epson L11050

















Máy chạy ok. Shop tư vấn máy đúng mục đích sử dụng.