Máy in Canon Lbp 252DW

Mã SP: AB-1161 | Lượt xem: 109 views | Cập nhật: 24/10/2018
Tình trạng: Còn hàng | Trạng thái: Mới 100% | Bảo hành: 12 tháng
Hãng sản xuất: Canon
Giá bán: 5,950,000 VNĐ ( Có VAT )
Hướng dẫn mua hàng
HOTLINE: 097.595.8686

Bán hàng trực tuyến

Giờ mở cửa: Sáng 8-12h. Chiều 13h30-18h, từ thứ 2 đến thứ 7

Bán hàng trực tuyến: (0243) 628 55 96 – (0243) 990 8133 – 0904 63 5525 & 0936 019 585. HTKT: 0988 04 07 86

Rate this post

TẠI SAO CHÚNG TA NÊN CHỌN MÁY IN CANON LBP252 DW?

Canon 252 được thiết kế với tính năng in đảo hai mặt tự động tốc độ nhanh, một thiết kế vô cùng tiện ích cho văn phòng giúp người dùng tiết kiệm chi phí in ấn tối đa cho bản in và thời gian sử dụng. (Trọng lượng giấy có thể đảo được 2 mặt tự động từ: 60 – 120g/m2)

Đảo 2 mặt tự động

Kết nối mạng Wifi bằng cách thiết lập kết nối không dây qua nút WPS trên bộ phát WiFi và trên máy in. In trực tiếp tự các thiết bị di động mà không cần tới PC hay laptop. Khay nạp giấy chuẩn 250 tờ và khay đa năng 50 tờ, tổng lượng giấy nạp còn có thể được mở rộng lên đến 800 tờ với khay nạp giấy cộng thêm lên đến 500 tờ, cho thời gian sử dụng lâu hơn.

Máy in Canon 252DW tiện ích cho văn phòng của bạn

   Máy in LBP252dw hỗ trợ chuẩn ngôn ngữ PCL, cho phép máy in hoạt động với các ứng dụng doanh nghiệp đa dạng hơn. Canon 252 với tốc độ in lên tới 30 trang/phút, độ phân giải đạt 1200×1200,

Để mua được sản phẩm tốt, chất lượng, ổn định, dịch vụ hậu mãi tốt…Vui lòng liên hệ
CÔNG TY TNHH ANH BIÊN
Giờ mở của: Sáng từ 8h00 đến 12h. Chiều từ 13h30 đến 18h00. Phục vụ từ thứ 2 đến thứ 7 trừ CN và ngày lễ
Địa chỉ: 371 Phố Vọng – Phường Đồng Tâm – Quận Hai Bà Trưng – TP Hà Nội
Điện thoại bán hàng: 0243 628 5596 – 0243 990 8133 – 0936 019 585 Phone/Zalo – 0904 63 5525 Phone/Zalo Hotline:0975 95 8686 Phone/Zalo

 

Đọc thêm

Phương pháp inIn laser trắng đen.
Tốc độ in (A4)30 ppm
 

Độ phân giải bản in

600 × 600dpi
1200 × 1200dpi (tương đương)
2400 (tương đương) × 600dpi
Thời gian in bản đầu tiên (FPOT)6.0 giây
Ngôn ngữ inUFR II, PCL6
Thời gian khởi động (từ lúc mở nguồn)16 giây hoặc ít hơn
Thời gian khôi phục (từ chế độ nghỉ)9 giây hoặc ít hơn
In đảo mặt tự độngTiêu chuẩn
Các kích thước giấy được hỗ trợ in tự động đảo mặt
(Trọng lượng giấy: 60 – 120g/m2)
A4, Legal*1, Letter, Foolscap, Indian Legal
Thông số về khay giấy
 

Khay nạp giấy
(căn cứ trên giấy 64g/m2

Khay nạp chuẩn250 tờ
Khay đa năng50 tờ
Khay nạp giấy bổ sung (tùy chọn)500 tờ
Lượng giấy nạp tối đa 1 lần.800 tờ
Khay giấy ra
(căn cứ trên giấyF 64g/m2
150 tờ (úp giấy)
1 tờ (ngửa giấy)
 

Kích cỡ giấy

 

Khay nạp chuẩn / Khay nạp giấy bổ sung

A4, B5, A5, A6, Legal, Letter, Statement, Executive, Foolscap, Indian Legal
Custom sizes (Rộng: 105.0 đến 216.0mm Dài: 148.0 đến 356.0mm)
 

Khay đa năng

A4, B5, A5, A6, Legal*1, Letter , Statement, Executive, Foolscap, Index Card, Indian Legal
Envelope: COM10, Monarch, C5, DL
Custom sizes (Rộng: 76.2 đến 216.0mm Dài: 127.0 đến 356.0mm)
 

Trọng lượng giấy

Khay chuẩn / Khay nạp bổ sung60 – 120g/m2
Khay đa năng60 – 163g/m2
Loại giấyPlain, Recycle, Colour, Heavy, Label,Postcard, Envelope
Kết nối & Phần mềm
 

Cổng giao tiếp chuẩn

Có dâyUSB2.0 High Speed, 10Base-T / 100Base-TX / 1000Base-T
Không dâyWi-Fi 802.11b/g/n (Infrastructure mode, WPS Easy Setup, Direct Connection)
 

Giao thức mạng

InLPD, RAW, WSD-Print (IPv4, IPv6)
 

TCP / IP Application Services:

Bonjour (mDNS),HTTP, HTTPS
DHCP, ARP+PING, Auto IP, WINS (IPv4)
DHCPv6 (IPv6)
ManagementSNMPv1, SNMPv3 (IPv4,IPv6)
 

Bảo mật mạng

Có dâyIP / Mac address filtering, IEEE 802.1x, SNMPv3, HTTPS, IPSEC
Không dâyWEP 64 / 128-bit, WPA-PSK (TKIP/AES), WPA2-PSK (AES)
Quản lí ID – Department IDCó, lên đến 300 IDs
 

In di động

Canon PRINT Business, Apple® AirPrint™, Mopria® Print Service, Google CloudPrint™, Canon Print Service
 

Hệ điều hành tương thích

Windows 10 (32 / 64-bit),
Windows 8.1 (32 / 64-bit),
Windows 8 (32 / 64-bit),
Windows 7 (32 / 64-bit),
Windows Vista (32 / 64-bit)
Windows Server 2012 R2 (64-bit),
Windows Server 2012 (64-bit),
Windows Server 2008 R2 (64-bit),
Windows Server 2008(32 / 64-bit),
Windows Server 2003 R2 (32 / 64-bit),
Windows Server 2003 (32 / 64-bit),
Mac OS X 10.5.8 & up,
Linux*2
Thông số chung
Bộ nhớ máy512MB
Bảng điều khiểnMàn hình LCD 5 dòng + bàn phím số cơ học
Kích thước (W×D×H)400 x 377 x 298mm
Trọng lượngXấp xỉ 11.5kg (không có cartridge)
 

Điện năng tiêu thụ

Tối đa1150W
Trung bình  (khi hoạt động)520W hoặc ít hơn
Trung bình  (chế độ chờ)12.1W hoặc ít hơn
 

Trung bình (chế độ nghỉ)

Xấp xỉ 0.9W hoặc ít hơn (USB)
Xấp xỉ 1.0W hoặc ít hơn (có dây)
Xấp xỉ 1.5W hoặc ít hơn (không dây)
 

Mức ồn*3

Khi hoạt động:
Mức nén âm: 53.0dB
Công suất âm: 69.5dB
Khi ở chế độ chờ:
Mức nén âm: không nghe thấy
Công suất âm: không nghe thấy
 Nguồn điện chuẩnAC 220 – 240V (±10%), 50 / 60Hz (±2Hz)
Môi trường hoạt độngNhiệt độ: 10 – 30
Đô ẩm: 20 – 80% RH (không ngựng tụ)
Cartridge mực*4CRG319: 2,100 trang
CRG 319 II: 6,400 trang
Công suất in khuyến nghị hàng tháng500 – 2,500 trang
Duty Cycle*550,000 trang
Phụ kiện chọn them
Khay nạp them giấy bổ sungKhay PF-44 (500 tờ

Đọc thêm