Máy in Canon Pixma G4010

Máy in Canon Pixma G4010

Mã SP: AB-1482 | Lượt xem: 193 views | Cập nhật: 05/12/2018
Tình trạng: Còn hàng | Trạng thái: Mới 100% | Bảo hành: 12 tháng
Hãng sản xuất: Canon
Giá bán: 8,150,000 VNĐ ( Có VAT )
Hướng dẫn mua hàng
HOTLINE: 097.595.8686

Bán hàng trực tuyến

Giờ mở cửa: Sáng 8-12h. Chiều 13h30-18h, từ thứ 2 đến thứ 7

Bán hàng trực tuyến: (0243) 628 55 96 – (0243) 990 8133 – 0904 63 5525 & 0936 019 585. HTKT: 0988 04 07 86

MÁY IN CANON PIXMA G4010

  Máy in phun đa chức năng tiếp mực liên tục có Fax in ấn với công suất in lớn và chi phí thấp. Quét, Sao chụp, Fax
Tốc độ in (A4) chuẩn ISO: Lên tới 8.8 trang ảnh/phút (đen trắng); 5.0 trang ảnh/phút (màu)
In ảnh (4×6″): 60 giây (in không viền)

Canon G4010 được trang bị với nhiều chức năng nhưng lại mang thân hình nhỏ bé, gọn gàng, vận hành ổn định êm ái, với những cải tiến vượt bậc.

Hỗ trợ in ảnh tràn viền
Với chức năng in tràn lề người dùng có thể thỏa sức sáng tạo với những tấm hình của mình
Khay nạp giấy tự động
Khay nạp giấy tự động (ADF) 20 tờ dành cho việc quét và sao chụp. Tiện ích sử dụng cho văn phòng của bạn.

Ứng dụng Thông điệp qua bản in

Khám phá những cách mới để thể hiện bản thân qua từng bức ảnh! Gắn những thông điệp ngộ nghĩnh hoặc những video hoặc link web một cách bí mật lên ảnh và gửi cho gia đình và bạn bè của bạn. Chỉ cần tải, mở phần mềm Message in Print* và đưa thiết bị thông minh của bạn lên trên bức ảnh để khám phá bí mật của thông điệp.

Thiết kế bình mực chống tràn
Bình mực có thiết kế đặc biệt giúp giảm thiểu mực bị tràn ra trong quá trình bơm mực.

VIDEO HƯỚNG DẪN LẮP ĐẶT MÁY IN CANON ÁP DỤNG CÁC Mà CANON G SERIES

Để mua được sản phẩm chính hãng, vận hành ổn định, đúng mục đích sử dụng, chế độ hậu mãi tốt vui lòng liên hệ:
CÔNG TY TNHH ANH BIÊN
Địa chỉ: 371 Phố Vọng – Phường Đồng Tâm – Quận Hai Bà Trưng – Thành Phố Hà Nội.
Giờ mở cửa: Sáng 8h00-> 12h. Chiều 13h30-> 18h00, từ thứ 2 đến thứ 7
Bán hàng trực tuyến: (0243) 628 55 96 – (0243) 990 8133 0904 63 5525 & 0936 019585. Hỗ trợ kỹ thuật: 0988 04 07 86.
Hotline: 0975 95 8686

Đọc thêm

Độ phân giải khi in tối đa4800 (horizontal)*1 x 1200 (vertical) dpi
Đầu phun / MựcTổng số vòi phunTổng cộng 1,472 đầu phun
Bình mựcGI-790 (Black, Cyan, Magenta, Yellow)
Tốc độ in*2
Dựa trên ISO / IEC 24734
Văn bản: MàuESAT / Một mặtXấp xỉ 5.0ipm
Văn bản: Đen trắngESAT / Một mặtXấp xỉ 8.8ipm
Văn bản: MàuFPOT sẵn sàng / Một mặtXấp xỉ 17 giây
Văn bản: Đen trắngFPOT sẵn sàng / Một mặtXấp xỉ 11 giây
Văn bản: MàuFPOT nghỉ / Một mặtXấp xỉ 22 giây
Văn bản: Đen trắngFPOT nghỉ / Một mặtXấp xỉ 14 giây
Ảnh (4 x 6″)PP-201 / Không viềnXấp xỉ 60 giây
Chiều rộng vùng inCó viền:Lên tới 203.2mm (8 inch)
Không viền:Lên tới 216mm (8.5 inch)
Vùng có thể inKhông viền*3Lề Trên / dưới / Phải / Trái: mỗi lề 0mm (Khổ giấy hỗ trợ: A4 / Letter / 4 x 6″ / 5 x 7″ / 8 x 10″ / Vuông (5 x 5″) / Business Card)
Có viềnLề trên: 3mm,
Lề dưới: 5mm,
Lề trái / Lề phải: mỗi lề 3.4mm
(Letter / Legal: Trái: 6.4mm, Phải: 6.3mm)
Vùng in khuyến nghịLề trên:31.2mm
Lề dưới:32.5mm
Khổ giấyA4, A5, B5, Letter, Legal, 4 x 6″, 5 x 7″, 8x 10″, Phong bì (DL, COM10), Vuông (5 x 5″), Business Card, Tự chọn (Rộng 55 – 215.9mm, Dài 89 – 676mm)
Xử lí giấy (Khay sau)
(Số lượng tối đa)
Giấy thườngA4, A5, B5, Letter = 100, Legal = 10
Giấy phân giải cao (HR-101N)A4, Letter = 80
Giấy ảnh Plus Glossy II (PP-201)A4, Letter = 10, 4 x 6″ = 20, 5 x 7″, 8 x 10″ = 10, Vuông (5 x 5″) = 20
Giấy ảnh Plus Semi-Gloss (SG-201)A4, Letter = 10, 4 x 6″ = 20, 5 x 7″, 8 x 10″ = 10
Giấy ảnh Matte Photo Paper (MP-101)A4, Letter = 10, 4 x 6″ = 20
Phong bìEuropean DL / US Com. #10 = 10
Giấy ảnh Paper “Everyday Use” (GP-508)A4 = 10, 4 x 6″ = 20
Giấy ảnh Plus Glossy II (PP-208)A4, 4 x 6″ = 10
Sticker ảnhPS-108, PS-308R, PS-208, PS-808 = 1
Định lượng giấyKhay sauGiấy thường: 64 – 105g/m2, Giấy ảnh chuyên biệt của Canon: Định lượng tối đa : xấp xỉ 275g/m2 Giấy Photo Paper Plus Glossy II (PP-201)
Cảm biến đầu mựcĐếm điểm
Căn lề đầu inBằng tay
Quét*4
Loại máy quétPhẳng
Phương thức quétCIS (Cảm biến hình ảnh chạm)
Độ phân giải quang học*5600 x 1200dpi
Chiều sâu bit màu quét (màu nhập / màu ra)Đen trắng:16 / 8-bit
Màu:48 / 24-bit (Mỗi RGB 16 / 8-bit)
Tốc độ quét dòng*6Đen trắng:1.5ms/dòng (300dpi)
Màu:3.5ms/dòng (300dpi)
Kích thước văn bản tối đaPhẳng:A4 / Letter (216 x 297mm)
ADF:A4 / Letter / Legal
Sao chép
Kích thước văn bản tối đaA4 / Letter
(ADF: A4, Letter, Legal)
Loại giấy tương thíchKích cỡ:A4 / A5 / B5 / Letter / Legal / 4 x 6″ / 5 x 7″ / Business Card
Loại:Giấy thường
Photo Paper Plus Glossy II (PP-201)
Photo Paper Plus semi-gloss (SG-201)
Glossy Photo Paper “Everyday Use” (GP-508)
Matte Photo Paper (MP-101)
Photo Paper Plus Glossy II (PP-208)
Chất lượng ảnh3 vị trí (Nháp, Tiêu chuẩn, Cao)
Điều chỉnh mật độ9 vị trí, Mật độ tự động (AE copy)
Tốc độ sao chép*7
Dựa trên ISO / IEC 24734.
Văn bản: Màu
sFCOT / Một mặt
Xấp xỉ 24 giây
Văn bản: Màu
sESAT / Một mặt
Xấp xỉ 3.5ipm
Văn bản (ADF): Màu
ESAT / Một mặt
Xấp xỉ 2.5ipm
Văn bản (ADF): Đen trắng
ESAT / Một mặt
Xấp xỉ 8.0ipm
Sao chép nhiều bảnĐen trắng / Màu:Tối đa 99 trang
Fax
LoạiMáy fax để bàn (modem Super G3 / giao tiếp màu)
Đường truyền ứng dụngPSTN (mạng điện thoại công cộng)
Tốc độ truyền fax*8ĐenXấp xỉ 3 giây (33.6kbps)
MàuXấp xỉ 1 giây (33.6kbps)
Độ phân giải faxĐen8 pels/mm x 3.85 dòng/mm (Standard)
8 pels/mm x 7.7 dòng/mm (Fine)
300 x 300dpi (Extra Fine)
Màu200 x 200dpi
Kích cỡ inA4, Letter, Legal
Chiều rộng quét208mm (A4), 214mm (LTR)
Tốc độ modemTối đa 33.6kbps (Tự động lùi lại)
NénĐenMH, MR, MMR
MàuJPEG
GradationĐen256 levels
Màu24-bit Full colour (RGB each 8-bit)
ECM (Chế độ sửa lỗi)Tương thích ITU-T T.30
Tự động quay sốQuay số nhómTối đa 19 địa chỉ
Bộ nhớ truyền / nhận*9Xấp xỉ 50 trang
Fax qua máy tính
LoạiWindows: Có, Mac: Có
Số nhận1 địa chỉ
Đen / MàuChỉ truyền đen / trắng
Mạng
Giao thứcTCP / IP
LAN không dâyLoại kết nối:IEEE 802.11n / IEEE 802.11g / IEEE 802.11b
Băng tần:2.4GHz
Kênh*10:1 – 13
Phạm vi:Trong nhà 50m (phụ thuộc vào điều kiện và tốc độ truyền tải)
Bảo mật:WEP 64 / 128-bit, WPA-PSK (TKIP / AES), WPA2-PSK (TKIP / AES)
Kết nối trực tiếp (LAN không dây)Có (Chỉ trong AP Mode)
Giải pháp in ấn
Apple AirPrint
Layout1-up (có viền / không viền*12)Letter, A4, 4 x 6″, 5 x 7″, 8 x 10″, Square 5 x 5″, Business card
1-up (chỉ có viền)A5, B5, Legal, #10 Envelope, DL Envelope, Custom size
Chất lượng in*11Tiêu chuẩn / Cao
Mopria
Google Cloud Print
Plug-in in có sẵn trên thiết bị thông minh
(cho thiết bị Android / Amazon)
PIXMA Cloud LinkĐiện thoại thông minh và máy tính bảng:
Canon PRINT Inkjet / SELPHY App
(cho iOS / Android)
Canon Easy-PhotoPrint
(cho Windows RT)
Layout1-up (có viền / không viền*12)Letter, A4, 4 x 6″, 5 x 7″, 8 x 10″, Ảnh vuông 5 x 5″, Business card
1-up (chỉ có viền)A5, B5, Legal
Chất lượng inCố định
Windows 10, Windows 8.1, Windows 7 SP1
Mac OS X v10.10.5 ~ v10.11, Mac OS v10.12
Thông số chung
Bảng điều khiểnHiển thịToàn màn hình
Ngôn ngữ32 ngôn ngữ: Nhật Bản /
Anh (mm & inch) / Đức /
Pháp / Ý / Tây Ban Nha / Hà Lan /
Bồ Đào Nha / Na Uy / Thụy Điển /
Đan Mạch / Phần Lan / Nga / Czech /
Hungary / Ba Lan / Slovene /
Thổ Nhĩ Kỳ / Hy Lạp / Trung Quốc giản thể /
Trung Quốc / Hàn Quốc /
Indonesia / Slovakia / Estonia /
Latvia / Lithuania / Ukraine /
Romani / Bulgary / Croatia /
Việt Nam
ADFXử lý giấy (Giấy thường)A4, Letter = 20, Legal = 5
Giao diệnUSB 2.0 Hi-Speed
Khay giấy raA4, Letter = 50, Legal = 10
Môi trường vận hành*13Nhiệt độ:5 – 35°C
Độ ẩm:10 – 90% RH (không ngưng tụ)
Môi trường khuyến nghị*14Nhiệt độ:15 – 30°C
Độ ẩm:10 – 80% RH (không ngưng tụ)
Môi trường bảo quảnNhiệt độ:0 – 40°C
Độ ẩm:5 – 95% RH (không ngưng tụ)
Chế độ im lặng
Tiếng ồn vật lý (in trên PC)*15Plain Paper (A4, B/W)Xấp xỉ 53.5dB(A)
Điện năngAC 100 – 240V; 50 / 60Hz
Tiêu thụ điệnKết nối với PCUSB
Tắt:Xấp xỉ 0.2W
Chờ (Đèn scan tắt):
(Kết nối USB với PC)
Xấp xỉ 0.9W
Chờ (Tất cả các cổng kết nối đều cắm, đèn scan tắt)Xấp xỉ 1.6W
Sao chép*16Xấp xỉ 10W
Lượng tiêu thụ điện cơ bản (TEC)*170.1kWh
Môi trườngĐiều tiết:RoHS (EU, China)*, WEEE (EU)*
*To be fixed
Nhãn sinh thái:Energy Star*
*To be fixed
Kích cỡ (W x D x H)Thông số nhà máyXấp xỉ 445 x 330 x 197mm
Khay nhả giấy / ADF kéo raXấp xỉ 445 x 526 x 249mm
Trọng lượngXấp xỉ 7.3kg

Đọc thêm